Showing posts with label Mẹo Sức Khỏe. Show all posts
Showing posts with label Mẹo Sức Khỏe. Show all posts

Những cách giúp bé không bị đau, sốt sau khi tiêm phòng

Trẻ sau khi tiêm vacxin thường có biểu hiện đau ở vết tiêm và sốt. Mẹ không nên quá lo lắng, hãy áp dụng những cách sau để giảm đau và hạ sốt cho bé.

1. Chườm đá lên chỗ tiêm

Sau khi tiêm phòng, chỗ da bị tiêm của trẻ sẽ dễ sưng phồng hoặc bị viêm khiến con của đau đớn và khó chịu. Đó là phản ứng thường gặp cho thấy cơ thể đang tiếp nhận vacxin nên mẹ không nên quá lo lắng. Để giảm đau cho con, hãy dùng một viên đá nhỏ xoa lên lòng bàn tay, rồi lấy tay áp nhẹ lên vết tiêm. Hoặc bọc viên đá vào chiếc khăn sữa của bé rồi chườm lên vết tiêm. Khi chườm đá, mẹ lưu ý không thoa trực tiếp đá lên vết tiêm, bởi da của bé rất mỏng manh dễ bị bỏng lạnh. Mỗi ngày mẹ chỉ nên chườm đá 2 - 3 lần, không nên chườm liên tục. Trước khi tiến hành chườm đá mẹ cần rửa tay thật sạch để không làm nhiễm trùng vết tiêm.

Nếu bé sốt nhẹ, mẹ nên áp dụng những cách hạ sốt cho trẻ không cần dùng thuốc. Chỉ trong trường hợp bé sốt từ 38 độ trở lên, mẹ mới dùng thuốc để hạ sốt cho con nhé. Mẹ cũng nên tránh những sai lầm khi hạ sốt cho trẻ để không gây hại cho sức khỏe của bé.

2. Chú ý đến trẻ nhiều hơn

Sau khi tiêm phòng từ 1 - 2 ngày, bạn nên chú ý đến con nhiều hơn. Điều này sẽ giúp bạn biết được những phản ứng phụ của trẻ sau khi tiêm để có các biện pháp xử lý kịp thời. Tuy nhiên, bạn cũng không nên quá lo lắng khi thấy trẻ bị sốt nhẹ sau khi tiêm chủng bởi lúc này cơ thể trẻ đang phải thích ứng với lượng thuốc vừa được tiêm vào người. Đối với trẻ sơ sinh hoặc dưới 6 tháng tuổi, các mẹ có thể áp dụng phương pháp da tiếp xúc da để giúp trẻ hiểu rằng bạn luôn ở bên cạnh chúng. Mẹ cũng cần biết cách xử lý phản ứng phụ sau tiêm vacxin cho trẻ để hạn chế thấp nhất những trường hợp rủi ro có thể xảy ra.

3. Cho trẻ bú thường xuyên hơn


Sau khi tiêm vacxin, một số trẻ sẽ xuất hiện cảm giác chán ăn, không thích thú với chuyện ăn uống như bình thường vì đang bị đau. Tuy nhiên, bạn cần chú ý không để trẻ bỏ bữa để đảm bảo sức khỏe của con. Tình trạng mất nước đi kèm với các cơn sốt nhẹ thường xảy ra sau khi tiêm vacxin sẽ không có lợi cho trẻ.

Vì vậy, trong giai đoạn này bạn nên cho con mình bú thường xuyên hơn. Biện pháp này giúp con bổ sung lượng nước bị mất đi và làm dịu cảm giác khó chịu do các cơn đau gây ra. Đối với những trẻ không bú mẹ, bạn nên cho con uống nhiều nước và chia nhỏ những bữa ăn chính trong ngày thành nhiều bữa nhỏ để trẻ ăn được nhiều hơn.


4. Gây xao nhãng cho trẻ

Để trẻ quên đi cảm giác khó chịu và đau nhức sau khi tiêm vacxin, bạn hãy giúp trẻ xao nhãng bằng nhiều hoạt động. Bố mẹ có thể kể chuyện, hát, chơi đùa hoặc đưa trẻ đi dạo... Hãy giúp bé trở nên bận rộn để không còn nghĩ tới cơn đau nữa.


5. Đừng buộc trẻ phải đi hoặc di chuyển nếu chúng không muốn

Phần lớn các mũi tiêm vacxin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đều được thực hiện ở phần đùi, ngoại trừ một số mũi tiêm ở bắp tay. Vị trí bị tiêm thường sưng tấy và rất đau nhức, khiến trẻ gặp khó khăn trong chuyện di chuyển. Vì vậy, bạn nên hạn chế cho trẻ di chuyển sau khi tiêm. Việc bò, đứng dậy hoặc bước đi có thể khiến vết tiêm thêm sưng tấy.

6. Chọn những mũi tiêm kết hợp phòng ngừa nhiều bệnh

Hiện nay vacxin thường được tích hợp để có thể phòng nhiều bệnh cùng lúc trong một loại vacxin. Nhờ đó mà số lần tiêm được giảm bớt và trẻ cũng không bị đau đớn nhiều. Bạn nên ưu tiên chọn lựa những mũi tiêm kết hợp này như vacxin 3 trong 1, 5 trong 1, 6 trong 1 để tiêm cho con, thay vì tiêm lẻ từng loại bệnh.

Những điều cần biết về việc cho bé ăn dặm

Các nhà nhi khoa cho biết, thời điểm tốt nhất để tập cho trẻ ăn dặm là khi bé được 4-6 tháng tuổi. Không nên để đến khi trẻ được 7-8 tháng tuổi vì lúc này, bé đã quá quen với việc bú sữa, khó chấp nhận các thực phẩm có mùi vị và độ đậm đặc khác sữa, cũng không quen với cách ăn bằng thìa. Khi này, việc tập cho bé ăn dặm sẽ rất khó khăn. Sau đây là lời giải đáp cho một số câu hỏi về vấn đề ăn dặm:


1. Tập cho bé ăn dặm như thế nào?

Thực phẩm để tập ăn cần đơn giản, dễ làm. Bạn đừng chú ý đến thành phần dinh dưỡng vội vì điều quan trọng lúc này là tập cách ăn, giúp bé quen với độ đặc, vị thức ăn mới và ăn bằng thìa thay vì bú mút. Các thức ăn đầu tiên có thể là:

- Chuối hoặc đu đủ, xoài chín mềm nạo bằng thìa.

- Một miếng khoai lang hoặc khoai tây nhỏ nấu chín mềm, tán nhuyễn, trộn với vài thìa sữa mẹ hoặc loại sữa bò bé đang bú.

- Một thìa bột ăn liền của trẻ em pha loãng với nước ấm hoặc sữa, 1 thìa nước cơm hòa với sữa.

- Tán nhuyễn vài thìa bí đỏ, bí xanh từ nồi canh gia đình.

Đầu tiên, cần chọn một trong các thứ trên cho bé nếm thử từng chút một. Nếu bé chịu ăn, có thể tăng dần lên 1-3 thìa nhỏ. Nên tập lúc bé đói; sau đó vẫn cho bú bình thường đến khi đủ no.

Khi bé đã quen với thức ăn đầu tiên, hãy cho bé nếm loại mới với cách như trên. Dần dần, bé sẽ quen với nhiều mùi vị, độ đặc khác nhau của thức ăn. Nên tập từ ít đến nhiều, từ loãng đến sền sệt rồi đặc hơn để bé dần dần thích nghi. Mỗi loại thức ăn mới cần tập trong 3-5 ngày mới chuyển sang thức khác. Thời gian này đủ để bé làm quen với thực phẩm, giúp mẹ phát hiện ra loại thức ăn gây dị ứng cho trẻ để loại trừ.

2. Ǎn dặm bao nhiêu là đủ?


- Trẻ 4-6 tháng: Lúc đầu chỉ cần ăn 1 bữa, mỗi bữa vài thìa (tăng dần) và cho bú thêm ngay sau khi ăn. Đến khoảng 5 tháng rưỡi, 6 tháng, có thể tăng thêm 2 bữa mỗi ngày, mỗi bữa khoảng nửa bát. Các cữ sữa vẫn phải duy trì đủ theo yêu cầu của bé.

- Từ 6 đến 9 tháng: Ăn bột 2 bữa/ngày, mỗi bữa khoảng 1/2-2/3 bát với đủ 4 nhóm thực phẩm. Vẫn cho bú sữa nhiều lần, bú đêm cho đủ nhu cầu tăng trưởng.

- Từ 9 đến 12 tháng: Ăn bột, cháo đặc 2-3 bữa mỗi ngày với khoảng 2/3 bát mỗi bữa. Ǎn thêm trái cây tươi và các loại thức ăn mềm như pho mát, bánh flan, rau câu, tào phớ đường. Sữa vẫn không thể thiếu trong khẩu phần hằng ngày của bé.

Nói chung, lượng ăn của mỗi bé khác nhau tùy theo khả năng tiêu hóa, hấp thu. Có trẻ ăn nhiều hơn bú, cũng có trẻ bú nhiều hơn ăn. Vì vậy, bạn cũng phải uyển chuyển một chút. Điều quan trọng là bé đủ no và tăng trưởng tốt.

3. Ǎn dặm như thế nào cho đủ chất?

Thực phẩm trong thiên nhiên được phân thành 4 nhóm dinh dưỡng chính: chất bột đường (gạo, bún, mì, bánh phở), chất béo (dầu ăn, mỡ động vật, bơ), chất đạm (thịt, cá, tôm, cua, trứng, tào phớ), rau và trái cây.

Khẩu phần ăn dặm của bé phải có cả 4 nhóm thực phẩm trên thì mới đủ chất (trừ giai đoạn đầu chỉ ăn dặm với 1 loại thực phẩm). Với nửa bát bột hay cháo (khoảng 100 ml), cần cho thêm chất đạm, rau củ (đều băm nhuyễn), dầu ăn (hay mỡ nước), mỗi thứ 1 thìa canh.

Bé phải được cho ăn cả phần cái (phần xác) của thực phẩm thì mới nhận được đủ chất dinh dưỡng. Vì vậy, các thực phẩm cần được xắt nhỏ, băm nhuyễn và nấu chín. Nên nấu bữa nào ăn bữa đó; thay đổi món thường xuyên cho bé. Giữa các bữa ăn, bạn nên cho bé uống thêm 50-100 ml nước trái cây hoặc trái cây tán nhuyễn để cung cấp thêm các loại sinh tố cần thiết.

4. Có thể xảy ra những trục trặc nào ?

- Bé chống cự lại, không chịu ăn: Hãy đổi qua một loại thức ăn khác, vì có thể bé không thích bột ngọt (bột sữa) mà lại thích ăn bột mặn (bột thịt, tôm...) hay ngược lại. Thay vì dùng thìa đút, bạn có thể lấy ngón tay sạch quẹt thức ăn cho bé nuốt. Nếu không thành công, hãy tạm dừng 1-2 tuần sau rồi thử lại. Không nên ép bé.

- Bé đi tiêu hơi lỏng: Nếu bé vẫn ăn, bú tốt, chơi khỏe, bạn cứ an tâm cho bé tiếp tục ăn. Nếu bé đi tiêu nhiều nước và đi hơn 3 lần mỗi ngày, kèm theo nôn trớ, chướng bụng, bỏ bú... thì nên ngừng cho ăn ngay. Nửa tháng sau hãy tập ăn trở lại như hướng dẫn trong những ngày đầu ăn dặm.

- Bé bị nổi mề đay, lác sữa... sau khi ăn trứng: Có thể do dị ứng trứng, nên tạm ngưng ăn trứng một thời gian (thay bằng sữa bột, tào phớ ở tháng đầu và cá, thịt, tép ở những tháng kế tiếp). Nên nấu trứng chín kỹ, không cho bé ăn “lòng đào”.

- Bé bị nghẹn, khó nuốt: Kiểm tra xem bột có quá đặc, quá lợn cợn không. Hãy làm loãng bột hơn với một ít nước chín, nước canh hay sữa; hoặc tán nhỏ thức ăn hơn nữa bằng thìa (có thể tán qua rây).

- Bé không muốn ăn: Có phải do bé chưa đói, bạn hãy chờ đến bữa ăn sau. Lúc đói hãy cho ăn, sau đó cho bú thêm ngay để bé đủ no. Không nên gò ép, căng thẳng kẻo làm bé sợ ăn; vì việc tạo thói quen ăn uống quan trọng hơn việc phải ăn cho hết suất.

3 món ăn dặm từ súp lơ xanh bổ dưỡng cho bé

Súp lơ xanh được coi là siêu thực phẩm dành cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ trong độ tuổi ăn dặm. Với hàm lượng dinh dưỡng cao, nhiều chuyên gia khuyên mẹ nên thường xuyên chế biến món ăn dặm từ súp lơ xanh cho bé.

Trong súp lơ xanh có chứa các vitamin C, A (từ beta-carotene), K, các vitamin nhóm B; và các vi khoáng chất như chất xơ, canxi, sắt, axit folic, omega-3, selen, kẽm, đạm thực vật. Bên cạnh đó loại rau này còn chứa các thành phần giúp phòng tránh dị ứng và tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.

Cách chế biến món ăn từ súp lơ xanh cho trẻ ăn dặm không khó. Vì thế bạn nên thường xuyên đưa loại thực phẩm lành tính và bổ dưỡng này vào thực đơn của con.

3 món ăn dặm từ súp lơ xanh bổ dưỡng cho bé


1. Súp lơ xanh nghiền khoai tây

Súp lơ xanh nghiền khoai tây là một trong những món ăn dặm từ súp lơ xanh cực tốt cho sự phát triển của trẻ. Để nấu được món súp lơ xanh nghiền khoai tây bạn cần thực hiện những việc sau:

- Khoai tây bạn đem bóc vỏ, hấp trong nồi khoảng 6 phút, thêm súp lơ hấp thêm 4 phút hoặc cho đến khi súp lơ chín mềm theo ý thích của bé.

- Các mẹ hãy cho khoai tây và súp lơ đã hấp chín nghiền nhuyễn với phô mai là đã hoàn thành món ăn dặm cho bé rồi.

- Sau khi món ăn dặm chín, mẹ chỉ cần đổ thức ăn ra bát và cho bé ăn vào bữa phụ nhé.

Mẹ có thể thêm nước hoặc sữa để kết cấu bớt đặc phù hợp với bé mới tập ăn. Khoai tây chứa tinh bột, giàu chất xơ, bông cải xanh giàu vitamin và khoáng chất còn phô mai là một chế phẩm hoàn hảo từ sữa. Món ăn này vừa giàu chất dinh dưỡng lại tốt cho sự phát triển của trẻ.


2. Súp lơ xanh nghiền cà rốt


Súp lơ xanh nghiền cà rốt cũng là món ăn dặm ngon và cung cấp cho bé rất nhiều dưỡng chất, đặc biệt là vitamin A và chất xơ. Để làm món ăn này, mẹ thực hiện như sau:

- Súp lơ xanh, cà rốt bạn đem rửa sạch, sau đó thái khoanh nhỏ và đem hấp cho chín mềm.

- Tiếp theo bạn hãy cho súp lơ, cà rốt vào máy xay sinh tố để xay nhuyễn, thêm ít nước để làm loãng hỗn hợp.

- Thêm phô mai vào xay cùng hỗn hợp súp lơ, cà rốt.

- Khi hỗn hợp đã nhuyễn mịn, mẹ đổ ra bát và cho bé ăn.


3. Súp lơ xanh nghiền khoai lang

Khoai lang là thực phẩm giàu tinh bột, chất xơ và rất nhiều vitamin hữu ích. Kết hợp súp lơ và khoai lang sẽ cho món ăn dặm thơm ngon, bổ dưỡng rất dễ ăn. Để làm món ăn này mẹ thực hiện theo các bước sau:

- Bạn hãy gọt vỏ khoai lang và cắt thành từng miếng nhỏ.

- Sau đó hãy cho khoai lang vào nồi hấp chín. Đến khi khoai gần được thì cho thêm súp lơ vào hấp cùng. Hấp khoai và súp lơ nhừ rồi bắc ra để nguội.

- Bạn hãy xay khoai lang và súp lơ thành hỗn hợp thật mịn

- Thêm phô mai vào và khấy đều cho bé ăn.

Những món ăn dặm trên đây thích hợp cho bé ở độ tuổi từ 6 - 12 tháng tuổi, thường được sử dụng làm món ăn kèm hoặc ăn trong bữa phụ để tăng cường thêm dưỡng chất cho trẻ. Mỗi tuần mẹ nên cho bé ăn 2 đến 3 bữa súp lơ xanh để giúp con phát triển khỏe mạnh nhé.

8 tác dụng của rau diếp cá với sức khỏe ít ai biết đến

Rau diếp cá là một loại rau quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày với hương vị đặc trưng, nhiều người thích ăn diếp cá chỉ bởi nó thanh mát chứ không hề biết rằng diếp cá có rất nhiều tác dụng tuyệt vời đối với sức khỏe.


Vậy, rau diếp cá có tác dụng gì? Sau đây, bạn hãy cùng Lamsao tìm hiểu về 8 tác dụng chữa bệnh tuyệt vời của rau diếp cá nhé.

1. Rau diếp cá giúp chữa bệnh trĩ hiệu quả

Là vị thảo dược có khả năng giúp thanh nhiệt, giải độc, các tài liệu Đông y từ xưa đều ghi nhận nhiều tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh của rau diếp cá, trong đó có tác dụng chữa bệnh trĩ rất hiệu quả.

Nếu bạn mắc phải căn bệnh này thì hằng ngày chỉ cần ăn rau diếp cá sống đều đặn, có thể kết hợp thêm cả việc nấu nước diếp cá để vệ sinh hậu môn nữa thì bệnh sẽ nhanh chóng tiêu tan đấy.

2. Chữa táo bón nhanh bằng diếp cá khô

Táo bón là một chứng bệnh tiêu hóa ‘đáng sợ’ với nhiều người, đặc biệt là phụ nữ trong thời kỳ mang thai. Để điều trị ho, bạn có thể sao khô 10 gr rau diếp cá, sau đó hãm với nước sôi như hãm trà trong khoảng 10 phút và dùng để uống hằng ngày.

3. Chữa sốt ở trẻ em là một tác dụng của diếp cá

Đối với trẻ em, rau diếp cá không chỉ giúp thanh nhiệt, giải độc mà còn là bài thuốc hạ sốt hiệu quả. Bạn chỉ cần cho trẻ uống nước rau diếp cá tươi đun sôi, để nguội, đồng thời lấy bã rau sau khi lọc đắp vào hai bên thái dương là có thể hạ sốt rất nhanh chóng đấy.

4. Tác dụng của rau diếp cá giúp điều trị kinh nguyệt không đều


Bài thuốc phối hợp giữa rau diếp cá và ngải cứu sẽ giúp phụ nữ ổn định kinh nguyệt và chữa đau bụng kinh vô cùng hữu hiệu. Nếu muốn thử, bạn hãy trộn 40 gr cùng với 30 gr ngải cứu rồi xay nhuyễn bằng máy xay sinh tố, sau đó dùng ray lọc để lọc lấy nước cốt và chia uống 2 lần trong ngày. Bạn cứ làm và uống liên tục như thế trong 5 ngày trước kỳ kinh khoảng 10 ngày để có hiệu quả cao nhất.

5. Chữa viêm âm đạo thành công với rau diếp cá, bồ kết và tỏi


Không chỉ giúp điều hòa kinh nguyệt mà rau diếp cá còn mang lại tác dụng chữa viêm âm đạo cho phụ nữ. Bài thuốc này rất đơn giản, bạn đun sôi hỗn hợp gồm 20 gr rau diếp cá, 1 củ tỏi, 10 gr quả bồ kết cùng với 5 bát nước lọc, đun thật kỹ như kiểu sắc thuốc bắc. Sau khi đun, bạn dùng nước thuốc lúc còn nóng để xông hơi thẳng vào chỗ đau, rồi đợi nước nguội thì ngâm rửa lại một lần nữa. Để chứng viêm âm đạo thuyên giảm một cách rõ rệt, bạn cần xông hơi như thế liên tục trong 7 ngày, mỗi ngày một lần nhé.

6. Bài thuốc điều trị sỏi thận bằng rau diếp cá

Sỏi thận là một trong những căn bệnh nguy hiểm, gây khó chịu và đau đớn cho người bệnh. Để hỗ trợ điều trị hiệu quả, bạn có thể tự chế bài thuốc từ 20 gr rau diếp cá, 10 gr cam thảo đất và 15 gr rau dệp. Mỗi ngày, bạn sắc 1 thang để uống và uống trong vòng 1 tháng.

Hoặc là bạn cũng có thể hãm 100 gr diếp cá đã sao vàng cùng với 1 lít nước sôi trong khoảng 20 phút mỗi ngày để uống thay nước. Uống đều đặn trong khoảng 2 tháng thì bệnh tình có thể được cải thiện một cách đáng kể đấy.

7. Tác dụng của rau diếp cá trong việc chữa ho


Ngay khi có dấu hiệu bị ho, bạn có thể sử dụng một nắm rau diếp cá xay nhuyễn rồi cho vào đun cùng với nước vo gạo đặc. Sau khi đun sôi khoảng 5 phút thì bạn tắt bếp, chắt lấy nước và uống sẽ nhận thấy chứng ho thuyên giảm đi rất nhanh chóng.

8. Điều trị mụn hiệu quả với rau diếp cá và muối


Mụn là nỗi ám ảnh của nhiều người, đặc biệt là chị em phụ nữ. Thay vì sử dụng kem chứa nhiều hóa chất không an toàn, bạn có thể tận dụng bài thuốc đắp mặt từ rau diếp cá và muối đấy nhé. Bài thuốc này sẽ giúp trị khuẩn trên da, giúp da kiểm soát được lượng dầu đổ ra, đồng thời cũng khiến da cũng trở nên săn chắc hơn. Nhờ đó mà đám mụn ‘đáng ghét’ sẽ nhanh chóng bị triệt tiêu.

Hy vọng rằng những kiến thức trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về tác dụng của rau diếp cá. Chúc bạn điều trị bệnh thành công với những bài thuốc tuyệt vời từ loại cây thuốc quanh ta vô cùng thân thuộc này nhé.

Cách trị phỏng bô xe không để lại sẹo cực hiệu quả

Bị bỏng bô xe máy (bỏng pô xe máy hay phỏng bô xe - tùy địa phương, vùng miền mà cách gọi khác nhau) có thể gặp bất cứ đâu, bất cứ ai bất cẩn, và nhiều nhất có lẽ là ở Việt Nam chúng ta – một đất nước nhiều xe máy. Tai nạn này tuy không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hướng lớn đến thẩm mỹ, đặc biệt là đối với các chị em. Ở nước ta, nếu để ý, trên đường cứ 10 người chân trần thì 5-7 người đã có dấu ấn của pô xe.


Bỏng pô xe máy cũng giống như các loại bỏng khác, chỉ cần bạn có kiến thức sơ cứu kịp thời, việc điều trị về sau sẽ đơn giản hơn và không để lại thâm, sẹo. Nhưng trên thực tế, không phải ai cũng biết cách trị phỏng bô xe không để lại sẹo. Có thể mọi người cho rằng bỏng pô chỉ là loại bỏng thường, nhẹ. Tuy nhiên, bỏng pô xe máy lại cực dễ bị bỏng sâu bởi nhiệt độ của ống bô thường được duy trì ở nhiệt độ cao. Chính vì vậy, thời gian điều trị thường kéo dài, thậm chí 3 - 4 tuần.

Bỏng pô có thể chỉ là vết thương nhỏ, không ảnh hưởng đến tính mạng nhưng nếu điều trị không tốt có thể làm quá trình liền vết thương trở nên chậm chạp, gây khó khăn sinh hoạt và dễ để lại vết sẹo vĩnh viễn. Do đó hãy “bỏ túi” cách sơ cứu để trong tình huống cần thiết để tự bảo vệ bản thân khỏi những vết thương dễ gặp này nhé!

Cách trị phỏng bô xe không để lại sẹo cực hiệu quả


1. Sơ cứu khi vừa bị bỏng pô xe

Khi bị bỏng pô xe, việc đầu tiên bạn cần làm là sơ cứu, nếu kịp thời và đúng cách sẽ hạn chế để lại sẹo, đồng thời thời gian điều trị sẽ nhanh hơn.

Theo đó, bạn cần ngâm chân vào nước ngay để giảm nhiệt. Bạn có thể ngâm, dùng vòi xịt chếch lên phía trên vết thương, nếu đang đi đường thì mua ngay chai nước suối lạnh rồi đổ lên. Nếu hạ được nhiệt, vết thương sẽ nông hơn, các tế bào da ít bị tổn thương, theo đó bạn sẽ dễ điều trị hơn và ít để lại sẹo. Tuy nhiên, bạn phải cố gắng thực hiện sơ cứu trong vòng 10 phút kể từ lúc bị thương để đạt hiệu quả tốt nhất.

2. Làm sạch vết thương


Rửa vết thương bằng nước muối sinh lí (NaCl 0.9%) hoặc dung dịch Providine 10% (nước chứa iot), bạn dễ dàng tìm mua hai loại này tại các nhà thuốc.

3. Cách chữa bỏng bô không để lại sẹo


Bước này sẽ được thực hiện trong vòng từ 1 – 3 ngày nếu vết thương nhẹ. Trong trường hợp bỏng nặng, sau khi tự sơ cứu, bạn hãy nhanh chóng đến các cơ sở y tế gần nhất có đủ uy tín để điều trị.

Tuy nhiên, nếu chỉ bị bỏng vừa và nhẹ, bạn vẫn có thể tự tin điều trị tại nhà theo hướng dẫn dưới đây:

- Sau khi làm sạch vết thương, bạn có thể dùng mật ong sạch để bôi lên vết thương. Mật ong ngoài tác dụng kháng khuẩn tốt còn giúp vết thương mau lành hơn.

- Nếu không tìm được mật ong sạch, bạn có thể tìm mua ở các nhà thuốc các loại thuốc trị bỏng pô khá tốt như Panthenol để kháng khuẩn, giảm đau, dùng trong giai đoàn 2-3 ngày đầu bị thương; dầu mù u giảm đau, làm lành vết thương, lành sẹo, có thể dùng trong giai đoạn đầu lẫn về sau.

- Sau khi làm sạch vết thương, bạn có thể dùng mật ong sạch để bôi lên vết thương. Mật ong ngoài tác dụng kháng khuẩn tốt còn giúp vết thương mau lành hơn.

- Nếu không tìm được mật ong sạch, bạn có thể tìm mua ở các nhà thuốc các loại thuốc trị bỏng pô khá tốt như Panthenol để kháng khuẩn, giảm đau, dùng trong giai đoạn 2-3 ngày đầu bị thương; dầu mù u giảm đau, làm lành vết thương, lành sẹo, có thể dùng trong giai đoạn đầu lẫn về sau.

Cách trị sẹo phỏng bô xe máy


Sau khi vết thương đã bắt đầu kéo mày, dần hình thành da non, để tránh để lại thâm, sẹo bạn có thể:

Thoa vitamin E lên vết phỏng đã kéo mày. Hiện nay Dermal-E là loại vitamin E tốt có trên thị trường với giá cả vừa dùng, dạng viên nang. Nó có giá khoảng 180k/vỉ 10 viên, mỗi viên dùng 2-3 ngày

Một số loại thuốc trị sẹo khác như Dầu mù u (8-10k/typ), Contratubex của Đức (giá khoảng 100k), Madecassol dang typ bôi hoặc thuốc uống, chiết xuất từ rau má là chủ yếu. Đây là những lựa chọn kinh tế hơn viên Demal-E
Tránh tiếp xúc với ánh nắng sau 8h sáng vì tia tử ngoại trong ánh nắng có thể làm sẹo bị thâm.

Chúc bạn thành công!

Cách giảm stress hiệu quả để sống vui, khoẻ, có ích hơn

Trong một cuộc sống bộn bề, chắc hẳn bất cứ ai cũng đã rất nhiều lần phải đối diện với trạng thái lo lắng, cảm giác nặng nề và không thể kiểm soát được cảm xúc của mình. Lúc ấy, bạn như rơi vào ‘vực sâu’ của sự cô đơn và dường như là không thể tìm thấy lối ra.

Có thể nói stress là nỗi sợ hãi của tất cả mọi người và cách giảm stress hiệu quả nhất chính là tự mình vượt qua được nỗi sợ hãi đó. Chính vì vậy, mỗi khi thấy căng thẳng, bạn hãy cười thật lớn, hãy chia sẻ với mọi người hay làm những gì mình thích, chẳng hạn như xem phim hài, đọc báo, nghe nhạc…, thậm chí là đi du lịch đâu đó để cảm nhận cuộc sống một cách nhẹ nhõm hơn nhé.


Cách giảm stress hiệu quả để cuộc sống luôn chỉ có niềm vui!


1. Chia sẻ với những người xung quanh

Người ta thường nói niềm vui nếu được chia sẻ sẽ nhân lên gấp đôi và nỗi buồn nếu được sẻ chia thì sẽ vơi bớt đi một nửa. Vì vậy, mỗi khi cảm thấy lo âu, căng thẳng về điều gì đó, bạn đừng nên giữ nó trong lòng nhé, hãy nhanh chóng chia sẻ với những người mà bạn cảm thấy tin tưởng để cảm thấy thoải mái hơn, để nhận được sự ủng hộ và tư vấn kịp thời nữa.


2. Cười thật lớn, thậm chí là hét

Khi cười to hay hét, năng lượng bị dồn nén trong cơ thể do căng thẳng sẽ được giải phóng ra bên ngoài và giúp bạn cảm thấy nhẹ nhõm hơn. Bằng nụ cười của niềm vui hay những giọt nước mắt của nỗi buồn thì mọi lo lắng sẽ tự nhiên rời xa bạn mà thôi.


3. Làm những gì mình thích

Thử nghĩ xem bạn có sở thích và đam mê gì, mỗi lúc căng thẳng thì hãy tìm đến chúng để thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn. Có thể chỉ là nghe một bản nhạc yêu thích, đọc một cuốn sách hay, dạo chơi phố phường, hay đi mua sắm, ăn uống… nhưng những hành động nhỏ ấy sẽ giúp bạn tĩnh tâm hơn rất nhiều đấy.



4. Nhìn nhận lại sự việc một cách thoáng hơn


Nhìn nhận lại sự việc đã qua một cách thấu đáo, rút kinh nghiệm nếu bạn làm sai rồi tiếp tục trở lại với công việc bình thường là cách giảm stress hiệu quả nhất. Nhưng dù bạn làm sai hay làm đúng thì cũng nhìn nhận sự việc một cách thoáng hơn, tìm thấy điều thú vị ở nó để vượt qua cảm giác nặng nề dễ dàng nhé.


5. Học cách tha thứ

Mỗi khi căng thẳng vì một vấn đều gì đó, dù đúng hay bạn sai thì cũng học cách tha thứ cho bản thân và cho người khác nhé. Nếu chỉ biết ôm hận trong lòng, lấy lỗi lầm để tự trừng phạt mình thì bạn sẽ không thể cảm thấy thoải mái được.


6. Đừng quá ‘soi mói’ bản thân và người khác

Việc quá kỳ vọng vào bản thân, người khác hay vào một thứ gì đó sẽ khiến bạn càng dễ rơi vào trạng thái thất vọng, stress hơn. Thế giới này không tồn tại sự toàn mỹ, vì vậy, bạn đừng quá ‘soi mói’ vào những điểm không tốt của bản thân hay những người khác mà hãy nhìn sâu vào ưu điểm và tránh sự kỳ vọng quá lớn nhé. Hãy tự nhủ rằng bạn sẽ luôn cố gắng làm những điều tốt nhất, nhưng nếu chẳng may mọi việc không được như mong đợi thì đó cũng không phải là lỗi của bạn đâu.



7. Học cách nói ‘không’ và chạy trốn


Nên nhớ rằng bạn không phải là siêu nhân, bạn không thể ‘một tay ôm cả bầu trời’, bạn không xuất sắc đến mức có thể làm nhiều việc cùng một lúc và làm tốt tất cả mọi thứ mà chưa từng vướng phải một sai lầm nào. Vì vậy, một trong các cách giảm stress hiệu quả là nói KHÔNG với những hoạt động không cần thiết, tập trung tinh lực vào những gì bạn cần và bạn có thể làm tốt nhất. Việc giữ thái độ trầm tĩnh, tránh va chạm với rắc rối và vô tư tận hưởng niềm vui của mình sẽ giúp bạn tránh xa được những ‘bi kịch’ cuộc sống có thể xảy ra.

8. Bình tĩnh, kiềm chế và xử lý từng bước một


Khi căng thẳng xảy đến, người ta thường hay rơi vào sự nóng giận, thiếu kiềm chế nên giải quyết mọi việc một cách nóng vội, thiếu thoả đáng. Cách giải quyết tốt nhất là bạn hãy bình tĩnh hơn, làm chậm nhịp độ và khống chế tiết tấu để từng bước xử lý mọi việc một cách dễ dàng, lý trí hơn. Chính cách đó sẽ giúp bạn đỡ cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi.


9. Biết cách nhượng bộ người khác


Trong xung đột, dù là người đúng hoàn toàn nhưng việc nhượng bộ người khác một chút cũng sẽ không hạ thấp bạn đâu nhé. Nếu như việc lùi một bước có thể giúp bạn xử lý căng thẳng một cách nhẹ nhàng, tạo điều kiện để tiến hai, ba bước trong tương lai thì chẳng hà cớ gì mà không làm cả, phải không nào?

10. Giúp đỡ người khác

Khi muộn phiền, lo lắng hay căng thẳng, cách giảm stress hiệu quả nhất là bạn nên làm việc tốt, giúp đỡ người khác trong cuộc sống và trong công việc. Những hành động tốt, những nụ cười thân thiện và lời cảm ơn chân thành của người được giúp đỡ sẽ truyền đến cho bạn năng lượng và niềm vui giúp giải toả được mọi phiền não đấy nhé.

11. Thử thay đổi môi trường sống và làm việc

Môi trường sống và làm việc là yếu tố tác động rất lớn đến tâm trạng của con người. Nếu môi trường hiện tại khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, nặng nề thì hãy thử thay đổi nó xem nhé. Một môi trường phù hợp có thể giảm được áp lực tâm lý và giúp bạn cảm thấy thoải mái, yêu đời hơn đấy.

Chúc bạn luôn sống vui với các cách giảm stress hiệu quả trên đây nhé!

Cách chữa gai cột sống bằng những bài thuốc đơn giản tại nhà

Hiện nay, bên cạnh liệu trình chữa bệnh gai cột sống bằng thuốc tây y có nhiều tác dụng phụ nhưng vẫn không thể triệt tiêu bệnh hoàn toàn thì con người thường tin tưởng hơn vào các bài thuốc chữa gai cột sống được truyền tụng trong dân gian. Cách chữa gai cột sống này không chỉ giúp xoa dịu các cơn đau nhức trước mắt, ổn định cấu trúc xương mà còn cực kỳ an toàn đối với sức khoẻ khi điều trị về lâu về dài đấy nhé.


Các cách chữa bệnh gai cột sống bằng những bài thuốc đơn giản!


1. Chữa gai đốt sống cổ bằng cây xấu hổ

Trong Đông Y, cây xấu hổ (hay còn gọi là cây trinh nữ) là một loại thảo dược có vị ngọt, tính hàn thường được dùng trong các bài thuốc an thần, thuốc tiêu vêm giảm đau cực kỳ hiệu quả. Không những thế, loại cây này còn có tác dụng tốt trong việc hỗ trợ điều trị chững gai đốt sống cổ thường gặp ở nhiều người, đặc biệt là người lớn tuổi.


Để áp dụng bài thuốc chữa gai cột sống này, bạn rửa sạch rễ cây xấu hổ, sau đó đem sao vàng rồi sắc như sắc thuốc bắc. Sau khi sắc xong, bạn chắt lấy nước dùng để uống thay nước lọc hằng ngày (lưu ý là không uống nước đã để qua đêm). Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng bài thuốc kết hợp giữa rễ cây xấu hổ với một số vị thảo dược khác như đỗ trọng, ngũ vị tử, cam thảo… sẽ rất tốt cho hệ xương khớp đấy nhé.



2. Cách chữa gai cột sống bằng ớt cay


Theo Đông Y, ớt cay là một vị thảo dược có khả năng giảm đau và tránh hàn rất tốt. Không những thế, y học hiện đại cũng đã nghiên cứu và chứng minh được điều đó, bởi ớt cay chứa hàm lượng chất capsicain lớn có khả năng kích thích não bộ của con người tiết ra chất endorphin với tác dụng gây tê giảm đau.


Các bài thuốc chữa bệnh gai cột sống bằng ớt cay như sau:


- Bài thuốc 1: Giã nhỏ 10 quả ớt chín (tốt nhất là dùng ớt chỉ thiên), 2 lá đu đủ và 60 gr rễ cây ớt. Lưu ý là giã riêng rẽ từng loại một nhé. Sau khi giã xong, bạn ngâm tất cả với cồn theo tỷ lệ 1:2. Mỗi ngày, bạn lấy một ít nước ngâm để xoa bóp lên vùng cột sống bị đau trong khoảng 2 – 3 phút, tránh xoa bóp quá lâu sẽ khiến da bị bỏng vì cay nóng.

- Bài thuốc 2: Sao vàng lá ớt sau khi đã rửa sạch, sau đó cho thêm một chút rượu, đun cho nóng rồi lấy ra bọc trong một tấm vải xô. Bạn dùng túi bọc đó chườm lên vùng cột sống bị gai khi còn nóng. Chườm cho đến khi thuốc nguội thì có thể rang lại một lần nữa rồi tiếp tục chườm. Mỗi ngày, bạn áp dụng bài thuốc này hai lần vào buổi sáng và buổi tối sẽ giảm cơn đau và các triệu chứng gai cột sống rất hiệu quả đấy.


3. Cách chữa gai cột sống bằng chuối hột


Như tất cả chúng ta đều biết, chuối hột, một loại quả phổ biến trong dân gian có rất nhiều tác dụng tốt đối với sức khoẻ nhờ có lượng đường tự nhiên, chất xơ và dược chất tanin (với khả năng làm se niêm mạc) cao. Bởi lẽ đó mà loại quả này còn được sử dụng trong các bài thuốc chữa bệnh gai cột sống nữa đấy nhé.

Để chữa gai cột sống hiệu quả với chuối hột, bạn cần tiến hành làm theo các bước đơn giản sau:

- Rửa sạch quả chuối hột còn xanh, không cần bóc vỏ. Sau đó thái miếng và đem phơi khô.

- Ngâm chuối hột khô (để cả miếng hoặc thái vụn) cùng với rượu trắng hoặc rượu nếp trong khoảng 1 tháng để các dược chất tốt trong chuối khếch tán hết ra rượu.

- Mỗi ngày, bạn uống rượu ngâm chuối hột khoảng 2 – 3 lần, mỗi lần chỉ cần uống 1 chén nhỏ (tương ứng với 30 – 40 ml) là được.


Sau một thời gian ngắn sử dụng bài thuốc chữa bệnh gai cột sống này, bạn sẽ có thể cảm nhận được sự biến chuyển rõ rệt trong sức khoẻ của mình. Bởi rượu ngâm chuối hột không chỉ giúp giảm đau, hỗ trợ điều trị gai cột sống mà còn giúp bạn tăng cường sức khoẻ nữa đấy nhé.

Trên đây là một số cách chữa gai cột sống từ những bài thuốc dân gian đơn giản đã được nhiều người sử dụng và nhận thấy hiệu quả thực sự. Tuy nhiên, các bài thuốc này chỉ phát huy được hiệu quả tốt nhất khi người bệnh phát hiện tình trạng gai cột sống trong giai đoạn đầu, còn khi bệnh lý đã nặng thì bạn nên kết hợp điều trị bằng thuốc tây y theo lộ trình của bác sĩ nữa nhé.

Chúc bạn luôn khoẻ mạnh với các cách chữa gai cột sống đơn giản này!

Một số điều cần chú ý khi cho trẻ ăn trứng mỗi ngày

Tuy trứng là thực phẩm rất tốt nhưng cũng không nên cho ăn quá nhiều, vì hàm lượng chất béo trong trứng cao làm bé dễ bị đầy bụng, dễ rối loạn tiêu hóa.


Trứng là một trong những thực phẩm cung cấp nhiều chất đạm có giá trị sinh học cao, dễ hấp thu (tỷ lệ hấp thu chất đạm của trứng là 100%, tương đương với đạm trong sữa nếu biết cách chế biến đúng). Ngoài ra, trong lòng đỏ trứng còn cung cấp nhiều chất béo, các vitamin và khoáng chất rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ như: Sắt, viatmin A, kẽm.

Tuy trứng là thực phẩm rất tốt nhưng cũng không nên cho ăn quá nhiều, vì hàm lượng chất béo trong trứng cao làm bé dễ bị đầy bụng, dễ rối loạn tiêu hóa. Vì vậy, với bé lớn, bạn không nên bữa nào cũng cho con ăn trứng. Nếu bé quá thích ăn trứng thì bạn chỉ có thể cho con ăn một quả/ngày. Với bé 18 tháng tuổi, bạn có thể cho bé ăn 3 – 4 quả trứng/tuần và ăn cả lòng trắng.

Khi chế biến trứng cho con, bạn không nên hòa tan trứng sống trong cháo nóng, canh nóng mà nên luộc hoặc nấu chín để phòng nhiễm khuẩn. Bởi đường sinh dục của gà có rất nhiều vi khuẩn nên cả trong và ngoài trứng gà đều có thể nhiễm khuẩn, đặc biệt là Salmonella – một yếu tố gây ngộ độc thức ăn. Khi luộc trứng, bạn nên cho trứng cùng với nước lã vào nồi rồi đun sôi dần. Trứng vừa lấy ở tủ lạnh ra không nên luộc ngay, cũng không nên ngâm trong nước nóng hay luộc bằng lửa quá to vì dễ gây vỡ trứng hoặc không chín lòng đỏ.

Viêm họng - dấu hiệu điển hình của bệnh bạch hầu

Theo bác sĩ Nguyễn Thanh Bảo – Khoa Vi sinh Bệnh viện Đại học Y Dược TP HCM, bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn bạch hầu gây ra.

Bác sĩ khẳng định bất cứ người nào tiếp xúc với mầm bệnh đều có thể bị bệnh bạch hầu. Thông thường, trẻ từ 1-10 tuổi bị nhiều nhất là do kháng thể từ người mẹ truyền sang không còn, khả năng miễn dịch thấp sẽ dễ bị bệnh hơn.

Dịch bùng phát không theo mùa rõ rệt, chỉ cần có nguồn bệnh là sẽ bị lây nhiễm. Vi khuẩn bạch hầu thường gặp nhất ở bệnh viêm họng. Viêm họng tạo màng giả trong vòm họng. Người bệnh khi ho hắt hơi thì vi khuẩn sẽ phát tán ra chung quanh theo đường không khí hoặc tiếp xúc qua da khi bị trầy xước dẫn đến lây lan vi khuẩn bạch hầu.

Các triệu chứng bệnh bạch hầu chủ yếu là gây viêm họng. Vi khuẩn bạch hầu sẽ tạo lớp màng giả màu trắng do các lớp tế bào bị viêm tạo ra lớp màng bám vào trong vòm họng. Nếu không điều trị thì màng bám sẽ lan ra lấp đường hô hấp gây ngạt thở cho người bệnh.


Không giống như các vi khuẩn thông thường khác, vi khuẩn bạch cầu gây ra viêm họng, nóng, sốt và nguy hiểm là do độc tố của vi khuẩn. Độc tố đó sẽ theo máu và tác động lên các cơ quan chính của cơ thể, có thể gây ra viêm tim, viêm thận hoặc tác dụng lên hệ thần kinh làm liệt tay, liệt chân, mắt lé, giọng nói có thể thay đổi do bị ngọng thanh quản.

Để phòng bệnh trẻ cần được tiêm phòng 3 lần khi mới sinh ra, mỗi lần cách nhau một tháng, nhắc lại sau 1 năm, 5 năm.

Biện pháp điều trị giúp ngăn ngừa các triệu chứng độc tố của vi khuẩn là tiêm thuốc kháng độc tố bạch hầu (Serum Anti Diphtheriae- SAD) để trung hòa độc tố của vi khuẩn, ngăn ngừa độc tố tác động lên tim, thận và các hệ thần kinh khác.

Sau đó người bệnh sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh như Penicilin, Ampicilin, Erythromycin, Rifampycin, Clindamycin, Cephalosporin…

Bác sĩ khuyến cáo người dân là khi bị viêm họng nên đến các cơ sở y tế để kiểm tra. Nếu khám phát hiện thấy màng giả màu trắng ở vòm họng, người bệnh cần được điều trị kịp thời, ngăn ngừa biến chứng.

Vì sao cuộc đời phụ nữ không thể thiếu ngải cứu?

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản, các thầy thuốc thường sử dụng thảo dược ngải cứu để chữa nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Những giá trị y học của loại cây này xuất phát từ một loại chất hóa học có tên là thujone, được biết đến để chữa trị một loạt các vấn đề sức khỏe. Dưới đây là một số lợi ích do ngải cứu đem lại.


- Chữa hiếm muộn “tử cung lạnh”: Biểu hiện phụ nữ chậm con, người hư nhược thấp trệ, đầy bụng ăn kém, lãnh cảm do tỳ thận hư hàn. Ngải diệp tươi, cật heo làm sạch bỏ gân trắng thêm gừng, hành gia vị hầm ăn tuần vài lần.

- Chữa chứng phụ nữ sau sinh sản dịch lâu ngày không sạch: lá ngải hầm gà hoặc cá chép ăn tuần vài lần.

- Chữa chứng đới hạ (nữ giới ra nhiều khí hư, chất nhờn): ngải diệp, gà ác, gia vị vừa đủ hầm ăn.

- Chữa phụ nữ sau sinh bụng lớn (phụ nữ sau sinh thấp trệ huyết ứ bụng lớn, nhiều mỡ, ăn ít mệt mỏi): lá ngải, cá chép, hành, tỏi, gia vị hấp ăn.

- Chữa lở ngứa, mụn nhọt chảy nước vàng: lá ngải sắc nước uống nhiều ngày rất kiến hiệu.

- Chữa phong thấp nhức mỏi: thường đau mỏi vai lưng, người nặng nề, dùng lá ngải, chân dê, gia vị vừa đủ hầm ăn.

- Chữa chứng hay bị cảm lạnh: lá ngải, thịt gà mái, gừng, hành gia vị vừa đủ hầm ăn tuần vài lần.

- Chữa rong kinh băng huyết: ngải cứu chưng huyết heo hoặc gan heo ăn.

- Chữa mặt nổi mụn nước, lở ngứa, sưng phù, chảy nước vàng, miệng lở: Dùng lá ngải tươi, dấm thanh (dấm gạo) nấu lấy nước cốt bôi ngày vài lần, dần khỏi.

Cảnh báo:

- Những phụ nữ mang thai hoặc những người đang bị rối loạn đường ruột cấp tính thì không nên dùng ngải cứu.

- Việc điều trị bất cứ bệnh tật nào bằng ngải cứu không nên được kéo dài bởi vì nó có thể gây ra rối loạn tiêu hóa hoặc rối loạn thần kinh.

- Nếu dùng ngải cứu quá mức cần thiết nó có thể gây ra nhức đầu và viêm niêm mạc dạ dày.

- Mặt nạ bột ngải cứu có thể gây kích ứng khi bạn sử dụng. Và đó là lý do tại sao bạn nên sử dụng hỗn hợp bột mặt nạ ngải cứu với các loại thảo dược khác.

Những nguyên nhân gây dị tật thai nhi

Trong quá trình mang thai, bên cạnh chế độ ăn uống, sinh hoạt, nghỉ ngơi hợp lý mẹ bầu cần phải trang bị cho mình những kiến thức, kỹ năng cần thiết để có được một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh đặc biệt là giúp cho thai nhi có điều kiện, nền tảng phát triển tốt, phòng tránh những mối nguy hại như dị tật thai nhi, sảy thai, sinh non,… Nhằm giúp cho mẹ bầu có thêm kinh nghiệm để bảo vệ sức khỏe của mẹ bầu và thai nhi một cách tốt nhất, PhuNu365.Org sẽ tư vấn cho các bạn những nguyên nhân gây dị tật thai nhi khá phổ biến mà mẹ bầu cần biết như sau.

Những nguyên nhân gây dị tật thai nhi



1. Bà bầu hút thuốc, uống rượu gây dị tật thai nhi


Đây dường như là điều hiển nhiên bởi đối với người có sức khỏe bình thường thì thuốc lá, rượu bia đã là những thủ phạm nguy hiểm gây tổn hại rất nghiêm trọng đến sức khỏe và đối với bà bầu thì những thực phẩm này càng nguy hiểm hơn, nó không chỉ làm ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ bầu mà còn khiến thai nhi khó có thể phát triển tốt, gây ra một số dị tật bẩm sinh rất đáng lo ngại.

Chính vì vậy, trước khi có ý định mang thai, đối với mẹ bầu có thói quen sử dụng rượu, bia, hút thuốc lá cần phải loại trừ ngay thói quen này, đặc biệt, trong thời gian mang thai, bạn tuyệt đối không được uống rượu, bia, thức uống có cồn, hút thuốc lá và tránh xa môi trường có khói thuốc nữa nhé bởi đây chính là nguyên nhân gây dị tật thai nhi rất phổ biến và nguy hiểm đấy.

2. Ăn nhiều chất cay gây dị tật thai nhi

Có một số mẹ bầu bị nhạt miệng nên có thói quen sử dụng nhiều các loại gia vị có chất cay, nóng như tiêu, ướt, gừng,… mặc dù chúng sẽ giúp mẹ bầu kích thích khẩu vị, ăn ngon hơn nhưng thực tế các thực phẩm này lại gây ra những ảnh hưởng không tốt đối với thai nhi đấy nhé. Mẹ bầu thường xuyên ăn cay sẽ khiến thai nhi không thể phát triển tốt, làm tăng nguyên nhân gây dị tật thai nhi, sảy thai, sinh non và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Do đó, trong thời gian mang thai, bạn nên hạn chế sử dụng các thực phẩm cay nóng này để bé yêu có điều kiện phát triển tốt nhất ngay từ trong bào thai nhé.

3. Thường xuyên sử dụng chất tẩy rửa gây dị tật thai nhi

Đây chính là nguyên nhân vì sao các mẹ bầu thường được khuyên không nên tiếp xúc với các chất tẩy rửa nhà tắm, nhà vệ sinh, bồn rửa chén, tẩy rửa áo quần,… bởi những độc tố gây hại trong những dụng cụ này sẽ lảm ảnh hưởng đến sức khỏe mẹ bầu và là nguyên nhân gây dị tật thai nhi rất phổ biến.

Tốt hơn hết, bạn nên sử dụng các thực phẩm có khả năng tẩy rửa tự nhiên như baking soda, chanh, muối, giấm,… để thực hiện việc làm sạch nhà cửa một cách an toàn, hiệu quả nhé.



4. Uống thuốc không theo hướng dẫn gây dị tật thai nhi

Trong thời gian mang thai, bạn sẽ được bác sỹ chỉ định uống một số loại thuốc bổ nhằm bổ sung vitamin, khoáng chất, canxi, các dưỡng chất thiết yếu để thai nhi có thể phát triển một cách tốt nhất. Tuy nhiên, đây cũng là thời gian bạn cần cẩn trọng với các loại thuốc khác và tuyệt đối không được uống thuốc bừa bãi bởi vì một số loại thuốc là nguyên nhân gây dị tật thai nhi rất nguy hiểm như thuốc chống động kinh, thuốc chống khối u ung thư, thuốc chứa estrogen,… do đó hãy uống thuốc theo hướng dẫn của bác sỹ nhé. Đặc biệt, trước khi mang thai, mẹ bầu cần thực hiện việc tiêm phòng đầy đủ để có một thai kỳ khỏe mạnh, an toàn cho cả mẹ và bé nhé.

5. Tắm nước nóng có khả năng gây dị tật thai nhi

Đây dường như là điều mà rất ít mẹ bầu biết đến, trong khi đó việc tắm nướng nóng, xông hơi thường xuyên sẽ khiến nhiệt độ cơ thể tăng bất thường, gây ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển của thai nhi, thậm chí gây dị tật ống thần kinh nữa đấy. Chính vì vậy, mẹ bầu cần biết đến nguyên nhân gây dị tật thai nhi này để hạn chế việc tắm nước nóng nhé, nếu trời lạnh quá bạn cí thể vận động nhẹ nhàng rồi sử dụng nước ấm vừa để tắm cũng rất tốt.

Bên cạnh các nguyên nhân gây dị tật thai nhi trên đây còn một số nguyên nhân khác có thể dẫn đến dị tật thai nhi như mẹ bầu stress, sử dụng thực phẩm không rõ nguồn gốc, mẹ bầu mắc một số bệnh nguy hiểm trong thời gian mang thai, … tuy nhiên 5 nguyên nhân trên đây là phổ biến nhất mà các bạn cần biết để tránh xa để có một thai kỳ thật sự an toàn, khỏe mạnh cho cả mẹ và bé nhé.

Mẹo vắt và bảo quản sữa mẹ đúng cách

Khi không có điều kiện ở gần con, người mẹ nên vắt sữa vì nếu không vắt thì sữa cũng sẽ tự cạn kiệt dần. Sữa nhiều sẽ khiến người mẹ bị cương bầu vú nên vắt ra sẽ khiến người mẹ cảm thấy dễ chịu hơn và bé cũng nhận được lượng sữa cần thiết đặc biệt trong giai đoạn 6 tháng đầu đời. Tuy nhiên, cách thức vắt sữa, bảo quản và sử dụng sữa như thế nào để tốt nhất cho sự phát triển của trẻ thì các mẹ nên lưu ý một số mẹo vắt và bảo quản sữa mẹ đúng cách dưới đây.



Khâu chuẩn bị trước khi vắt sữa

Chuẩn bị bình, lọ, cốc…miệng rộng. Rửa thật sạch dụng cụ để đựng này bằng xà phòng rồi xả sạch bằng nước máy, đổ nước sôi vào để một lúc rồi mới đổ đi.

Rửa tay thật kỹ bằng xà phòng.

Chọn tư thế đứng hoặc ngồi thật thoải mái không bị mỏi. Nên có chỗ tựa lưng vì vắt sữa khá mất thời gian.

Để miệng chai, lọ hoặc bình sát kề vú.


Các bước vắt sữa bằng tay

Lau vú thật sạch, nhất là đầu ti.

Dùng tay massage nhẹ nhàng hoặc đặt một chiếc khăn ấm đặt lên vú sẽ giúp sữa về dễ dàng hơn.

Dùng ngón tay cái và ngón tay trỏ đặt nhẹ nhàng lên thành ngực. Liên tục ấn vào rồi thả ra ngay là một trong những mẹo vắt và bảo quản sữa mẹ đúng cách.

Liên tục ấn xung quanh quầng vú từ nhiều phía.

Ấn xung quanh quầng vú tương tự từ nhiều phía.

Lưu ý:

Không nên chà mạnh ngón tay lên vú.

Không ấn hoặc kéo núm vú sẽ không thể vắt sữa được.

Mỗi bên vú nên vắt tối thiểu từ 3 đến 5 phút cho đến khi thấy sữa chảy chậm dần thì chuyển quan bên kia.

Sử dụng bơm hút sữa để vắt sữa dễ dàng hơn.

Bảo quản sữa mẹ được vắt ra


Nên sử dụng bình hoặc lọ bằng thủy tinh, đồ đựng bằng nhựa cứng có nắp đậy hoặc túi bảo quản sữa chuyên dụng.

Nên để khoảng trồng nhỏ trong bình sữa, đừng nên để đầy quá vì sữa đông lạnh thường chiếm nhiều thể tích hơn sữa thường.

Nếu vắt ra nhiều sữa thì nên chia ra nhiều bình, mỗi bình chứa 60-120ml để vừa đủ cho 1 lần ăn của trẻ để tránh lãng phí và đảm bảo vệ sinh.

Thời gian bảo quản sữa mẹ

Nếu để ngoài trời bình thường với nhiệt độ phòng 19-20 độ C thì có thể bảo quản được 4 giờ.

Nhiệt độ dưới 4 độ C của ngăn mát tủ lạnh, sữa có thể bảo quản được 3 ngày.

Trong ngăn đá tủ lạnh -18 đến -20 độ C, sữa mẹ có thể bảo quản được 6 tháng.


Cách sử dụng sữa mẹ đã bảo quản


Nên làm ấm sữa bằng cách cho bình chứa sữa vào một bát nước nóng để sữa nóng dần lên. Tuyệt đối không được làm nóng sữa bằng cách cho vào lò vi sóng để quay hoặc bắc đun trực tiếp trên bếp.

Nên cho trẻ ăn bằng cốc và thìa.

Trên đây là một số mẹo vắt và bảo quản sữa mẹ đúng cách. Các mẹ hãy áp dụng để con được hưởng nguồn sữa mẹ tốt nhất nhé!

5 dấu hiệu để nhận biết bà bầu sắp sinh

Trong quá trình mang thai 9 tháng 10 ngày chắc hẳn các bà mẹ luôn hồi hộp, mong chờ giây phút được chào đón thiên thần nhỏ của mình ra đời phải không nào, gây phút ấy thật thiêng liêng, ý nghĩa và việc nhận biết đúng các dấu hiệu chuyển dạ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chào đón bé yêu một cách an toàn nhất đấy.


Dấu hiệu chuyển dạ


Em bé di chuyển vào vị trí trong khung xương chậu của bạn

Đây sẽ là dấu hiệu chuyển dạ rất phổ biến, đặc biệt đối với những người mang thai lần đầu tiên thì sự di chuyển này của em bé sẽ kéo theo những cơn đau đẻ nhẹ rồi tăng dần, tăng dần. Lúc này em bé đang di chuyển vào vị trí trong khung xương chậu của mẹ để chuẩn bị chui đầu ra, điều này bạn sẽ cảm nhận được rất rõ ràng là đầu em bé chúc dần về phía dưới, bạn có thể sẽ cảm thấy muốn đi tiểu nhiều hơn nữa đấy. Và lúc này, còn chần chờ gì nữa, hãy chuẩn bị đồ đạc để vào bệnh viện gấp và chào đón e bé ra đời nhé.


Dịch tiết âm đạo nhiều hơn, đặc hơn là dấu hiệu chuyển dạ


Dịch tiết âm đạo có mối liên hệ mật thiết đến quá trình sinh nở của bạn đấy nhé, trong những ngày chuẩn bị sinh thì bạn sẽ nhận thấy dịch tiết âm đạo nhiều hơn, đặc hơn, thậm chí có pha lẫn vệt máu nhạt, có mùi nồng, đây chính là dấu hiệu chuyển dạ mà bạn cần lưu ý mặc dù lúc này bạn không hề cảm giác có dấu hiệu đau bụng, cổ tử cung mở nhưng chắc chắn em bé sẽ chào đời trong một vài ngày tới đấy, hãy lưu ý nhé.

Cổ từ cung mỏng, giãn nở là dấu hiệu chuyển dạ

Riêng đối với dấu hiệu chuyển dạ này thì mỗi người lại có sự khác nhau, có người giãn nỡ nhanh, sớm, có người giãn nở chậm. Thông thường, trước ngày bạn sinh khoảng vài ngày, thậm chí vài tuần, cổ tử cung của bạn sẽ có xu hướng mỏng dần, giãn nỡ để chuẩn bị cho quá trình sinh đẻ, lúc này trong quá trình khám thai, bác sỹ sẽ đo lường được điều này và dự báo cho bạn biết về thời gian dự sinh chuẩn nhất để bạn chuẩn bị đấy. Hãy để ý theo dói và tiến hành khám thai đầy đủ trước khi sinh bạn nhé.

Các cơn co thắt trở nên mạnh và thường xuyên là dấu hiệu chuyển dạ

Đây chính là dấu hiệu chuyển dạ cơ bản báo hiệu sắp sinh mà các mẹ bầu cần lưu ý, bạn sẽ pahri trải qua các cơn co thắt nhẹ trước khi sinh vài tuần, sau đó, các cơn co thắt này sẽ mạnh hơn, dồn dập hơn và thường xuyên hơn, đặc biệt ở phần lưng dưới, bụng dưới, thậm chí nó còn chuyển xuống 2 chân của bạn, dù bạn có thay đổi tư thế, massage, xoa bóp, … cũng không làm dịu cơn đau bởi lúc này các cơ cở cổ tử cung đang siết chặt để chuẩn bị cho em bé chào đời. Và đây chính là thời điểm bạn cần gấp rút vào bệnh viện gấp để các bác sỹ theo dõi, chẩn đoán chào đón bé yêu ra đời đấy.

Vỡ ối là dấu hiệu chuyển dạ

Đây chính là dấu hiệu chuyển dạ cuối cùng báo hiệu rằng bạn sắp inh đến nơi rồi đấy, tuy nhiên, tốt nhất bạn không nên chờ đợi dấu hiệu này mới vào bệnh viện nhé bởi sẽ rất nguy hiểm đến sự an toàn của mẹ và bé đấy. Hãy tinh tế, để ý để nhận biết các dấu hiệu chuyển dạ khác và vào bệnh viện trước vài ngày nếu có thể để các bác sỹ, nữ hộ sinh theo dõi cẩn thận, chuẩn bị những điều kiện tốt nhất cho bé yêu ra đời và có một ca vượt cạn thành công, bảo vệ tối ưu sức khỏe của mẹ và bé nhé.

Sẽ có rất nhiều dấu hiệu nhận biết em bé sắp chào đời khác nhau mà chỉ cần để ý một chút là bạn có thê nhận ra ngay tuy nhiên 5 dấu hiệu chuyển dạ trên đây là phổ biến nhất mà mẹ bầu cần biết để có thể vào bệnh viện vào thời điểm thích hợp nhất nhằm đảm bảo cho một ca chuyển dạ an toàn, thành công, bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé yêu nhé. Chúc bạn có một thai kỳ thật sự an toàn, khỏe mạnh và có kỳ vượt cạn thành công, dễ dàng nhé!

Phòng tránh và ngăn ngừa bệnh ung thu vú với 8 loại thực phẩm sau

Dưới đây, PhuNu365.Org sẽ tư vấn cho các bạn 8 loại thực phẩm phòng bệnh ung thư vú hiệu quả như sau.

Thực phẩm phòng bệnh ung thư vú


Tỏi tươi giúp phòng tránh ung thư vú

Từ lâu tỏi đã nổi tiếng là thực phẩm có tác dụng hỗ trợ chữa bệnh, phòng ngừa bệnh rất hiệu quả, đặc biệt là bệnh ung thư vú ở phụ nữ. Trong tỏi có chứa chất photochemicals có khả năng ngăn chặn sự tạo thành chất gây ung thư nitrosamines trong dạ dày. Do đó tỏi có tác dụng phòng ngừa bệnh ung thư vú và một số bệnh khác như ung thư kết tràng, thực quản, dạ dày,…
Bạn nên sử dụng tỏi tươi đập dập, băm nhỏ cho vào các món ăn hàng ngày hoặc ăn sống với nước ấm đều phát huy tác dụng rất hiệu quả.

Cam tươi

Trong cam tươi có chứa một lượng lớn vitamin C, vitamin B tự nhiên có tác dụng ức chế hình thành chất nitrosamine gây ung thư vú. Chính vì vậy bạn có thể uống nước cam vắt hay ăn cam tươi mỗi ngày đều phát huy tác dụng phòng ngừa bệnh ung thư vú rất hiệu quả nhé.

Xoài chín giúp phòng bệnh ung thư vú

Mặc dù là một loại trái cây quen thuộc có hương vị thơm ngon rất hấp dẫn nhưng lại không phải ai cũng biết đến tác dụng của xoài trong việc chống bệnh tật, đặc biệt là có tác dụng chống ung thư đại tràng và ung thư vú hiệu quả. Chính vì vậy, hãy bổ sung xoài vào danh sách các loại trái cây hàng ngày nhé, bạn có thể ăn tươi hay làm sinh tố tùy thích để có thể hấp thu các dưỡng chất tốt trong loại trái cây này.

Cá hồi, cá thu giúp phòng bệnh ung thư vú

Trong cá hồi, cá thu có chứa rất nhiều vitamin D tốt cho sức khỏe con người, bên cạnh đó còn có tác dụng phòng ngừa bệnh ung thư, đặc biệt là bệnh ung thư vú rất tốt. Do đó bạn có thể ăn thịt cá tươi hay uống viên uống dầu cá đều đặn, duy trì trong một thời gian dài sẽ giảm thiểu được nguy cơ bị ung thư vú và nhiều căn bệnh khác.

Khoai lang

Trong khoai lang có chứa chất carotenoid có tác dụng điều chỉnh việc tăng trưởng, bảo vệ và tái tạo tế bào và phòng ngừa ung thư vú rất tốt. Bạn nên chế biến khoai lang thành những món ăn hàng ngày, hay hấp, luộc để ăn nhé, không nên ăn khoai lang chiên vì như thế một phần dưỡng chất trong khoai lang đã bị mất đi đồng thời lượng dầu mỡ sẽ khiến kích cỡ vòng 2 của bạn tăng lên đáng kể đấy.

Chè xanh

Trong chè xanh có chứa chất chống oxy hóa polyphenol có nhiều lợi ích cho sức khỏe đặc biệt là phòng ngừa, kháng ung thư vú hiệu quả, không những thế nó còn phát huy tác dụng rất tốt trong việc ngăn ngừa lão hóa, làm đẹp da nữa đấy. Do đó, hãy sử dụng nước chè xanh để uống hàng ngày nhằm phát huy những tác dụng trong việc bảo vệ sức khỏe, phòng bệnh và làm đẹp của nó nhé.

Lựu chín giúp phòng tránh ung thư vú


Trong lựu có chứa chất a xít allagic có thể giúp phòng ngừa ung thư vú bằng cách khống chế sự tiết hormone estrogen và ngăn tế bào ung thư phát triển. Bạn có thể sử dụng lựu để ăn tươi hay ép lấy nước đều rất tốt nhé.

Rong biển

Rong biển rất dồi dào vitamin E, chất xơ và hàm lượng I ốt, do đó nó phát huy tác dụng trong việc phòng ngừa bệnh ung thư vú bởi vì thiết hụt hàm lượng I ốt là một trong những nguyên nhân gây nên bệnh ung thư vú đấy nhé. Bạn có thể sử dụng rong biển để nấu canh, nấu chè hay chế biến thành nhiều món ăn khác trong bữa ăn hàng ngày nhé.

Như chúng ta đã biết, chế độ ăn uống đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật, với 8 loại thực phẩm phòng bệnh ung thư vú hiệu quả trên đây sẽ giúp chị em phụ nữ có thêm kiến thức, kinh nghiệm để chăm sóc, bảo vệ sức khỏe cho chính mình, hạn chế mắc phải căn bệnh ung thư vú nguy hiểm. Không những thế, việc bổ sung hợp lý, linh hoạt những thực phẩm này vào chế độ ăn hàng ngày còn giúp bạn giữ dáng, đẹp da nữa đấy. Chúc bạn luôn biết cách chăm sóc sức khỏe của mình thật tốt, hiệu quả và đúng phương pháp nhé.

Ăn cá có thể chữa bệnh gì?

Cá là thực phẩm rất giàu dinh dưỡng, ăn cá có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chúng ta hãy cùng khám phá xem cá có những lợi ích gì đối với sức khỏe của chúng ta nhé!

Những lợi ích của cá đối với sức khỏe


1. Ngừa nướu răng

Bổ sung loại a-xít béo không có khả năng sinh cholesterol như dầu cá có thể mở ra hướng điều trị hoặc ngăn chặn hiệu quả bệnh nướu răng. Để có được kết luận trên, các nhà khoa học thuộc Trung tâm Y tế Beth Israel Deaconess (Mỹ) đã khảo sát trên hơn 9.000 người, theo hãng tin ANI.

Cụ thể, ở những ai bổ sung hàm lượng a-xít béo ở mức cao nhất, đặc biệt là a-xít DHA và EPA, nguy cơ bị viêm nướu răng giảm khoảng 20%. Thực phẩm chứa nhiều chất béo không sản sinh cholesterol là cá nhiều dầu như cá hồi, bơ đậu phộng, bơ thực vật và đậu.

2. Giảm nguy cơ ung thư

Ăn cá giúp giảm nguy cơ ung thư. Nghiên cứu trên 35.000 phụ nữ , trên tạp chí Cancer Epidemiology, Biomarkers & Prevention, 32% người có thể giảm ung thư vú khi sử dụng dầu cá. Nếu kết hợp nhiều cá trong chế độ ăn uống, nó có thể làm giảm nguy cơ phát sinh ung thư tuyến tiền liệt của phái mạnh.

3. Hàm lượng chất béo rất thấp

Khác với các loại thịt động vật như: thịt bò, thịt lợn… thường giàu cholesterol – chất béo không tốt cho sức khỏe , thì cá lại là loại thực phẩm chỉ chứa một lượng nhỏ chất béo không bão hòa. Bạn không sợ bị tăng cân, máu nhiễm mỡ… Mặt khác trong cá rất giàu axít béo omega-3, là thành phần đặc biệt cần thiết đối với quá trình phát triển não bộ. Bởi vậy đây là loại thực phẩm vô cùng lành mạnh.

4. Tốt cho hệ tiêu hóa


Các loại thịt động vật như lợn, bò… chứa rất nhiều protein, song nếu ăn nhiều lại không tốt cho sức khỏe vì có thể gây ra chứng thừa đạm, béo phì, tiểu đường… Trong khi đó, protein trong cá rất dễ hấp thụ, đảm bảo rằng dạ dày không phải làm việc nhiều giờ để tiêu hóa lượng cá bạn đã ăn.

5. Tốt cho tim mạch

Với những tính năng nổi bật về hàm lượng dinh dưỡng cũng như các khoáng chất, giàu axit béo omega-3, hàm lượng chất béo thấp sẽ cải thiện lưu lượng máu, ngăn chặn bệnh tim mạch do giảm nồng độ triglyceride trong máu và giảm hiện tượng máu bị vón cục dẫn tới tắc nghẽn mạch máu.

Mặt khác trong cá có chứa chất EPA một dạng axit béo không no có thể giúp cơ thể phòng chống bệnh xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim. Do đó, nếu bạn muốn có một trái tim khỏe mạnh thì nên bổ sung cá vào thực đơn ăn uống của mình.

6. Cần thiết cho xương khỏe mạnh

Mặc dù cá không được đánh giá là loại thực phẩm có hàm lượng canxi cao nhất nhưng trong cá có chữa một lượng lớn vitamin D – nguyên tố cần thiết cho sự hấp thụ canxi trong cơ thể, từ đó giúp hệ xương khỏe mạnh.

7. Tốt cho não bộ

Đối với con người, DHA có trong axit béo không no của cá và có vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng của tế bào não và hệ thần kinh. Thiếu chất này con người sẽ giảm trí nhớ, kém thông minh. Đặc biệt đối với trẻ nhỏ, DHA là một dưỡng chất vô cùng quan trọng và cần thiết để phát triển tế bào não. Với người già thì lượng DHA có trong cá có tác dụng làm chậm lão hóa bộ não.

Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng cá hỗ trợ rất lớn trong quá trình phát triển não bộ của thai nhi. Vì vậy, đối với phụ nữ mang thai, việc tăng lượng cá trong chế độ ăn là vô cùng cần thiết.

Bạn hãy thường xuyên bổ sung cá cho các bữa ăn nhé!

5 thực phẩm có thể gây tích tụ chất độc nếu bạn ăn quá nhiều

Các thực phẩm chỉ có tác dụng tốt khi bạn thưởng thức chúng ở mức độ vừa phải và nếu lạm dụng thì bất kì thực phẩm nào cũng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Đặc biệt, nếu bạn ăn quá nhiều những thực phẩm dưới đây, bạn có thể sẽ bị ngộ độc.

1. Quả hạch Brazil

Trong thực tế, 1 quả hạch brazil cung cấp 90 mgc selenium, gần gấp đôi so với lượng selenium bạn cần trong một ngày.

Và một phần ăn quả hạch (có 6 – 8 hạt) thì lượng selenium tăng tới 777 phần trăm so với nhu cầu selenium bạn cần trong ngày.

Ăn quả hạch barazil thường xuyên rất tốt cho cơ thể nhưng nếu bạn sử dụng nó hàng ngày sẽ gây nhiễm độc selenium gây rụng tóc, rối loạn tiêu hóa, các vấn đề về thần kinh, chóng mặt thậm chí là đau tim, suy thận.

Vì vậy, tốt nhất mỗi tuần bạn chỉ nên ăn 1 – 2 hạt quả hạch brazil là đủ cho cơ thể.

2. Củ cải đường, củ cải Thụy Sĩ, rau bina


Tuy nhiên với một số loại cải như củ cải đường, củ cải Thụy Sĩ, rau bina có chứa trong chusngn một lượng lớn oxalate – có tác dụng nuôi những vi khuẩn lành mạnh của đường ruột.

Nhưng nếu bạn bị sỏi thận, ăn nhiều rau có chưaz oxalate sẽ làm cho bệnh tình của bạn tồi tệ hơn.

Khi đó thận phải có nghĩa vụ lọc thêm lượng oxalate này ra ngoài, theo thời gian sẽ tích tụ và làm tăng sỏi thận trong cơ thể người bệnh.

Như vậy, đối với những người bị sỏi thận nên tránh ăn những thực phẩm có chứa oxalate. Các bạn có thể thay thế những loại cải có hàm lượng oxalate cao bằng cải bắp hoặc sup lơ.

3. Cá ngừ đóng hộp


Tuy nhiên, cá ngừ đóng hộp có chứa hàm lượng thủy ngân có thể gây tổn hại cho hệ thần kinh và não của trẻ nhỏ, bào thai đang phát triển.

Nếu lượng thủy ngân cao có thể gây các vấn đề về thần kinh ở người lớn như: ngứa khắp cơ thể, các vấn đề về mắt, các vấn đề về bộ nhớ.

Nếu bạn là phụ nữ mang thai, cho con bú, hoặc đang cố gắng thụ thai thì nên tuân theo nguyên tắc: chỉ ăn tối đa 340gr cá ngừ (1 lon cá ngừ bằng 141gr) mỗi tuần, và chỉ nên sử dụng những hải sản chứa hàm lượng thủy ngân thấp như tôm, cá hồi, cá trê, cá ngừ trắng.

4. Thịt đỏ, hàu, đậu trắng

Cả 3 loại thực phẩm trên đều là những thực phẩm cung cấp sắt hàng đầu, đóng vai trò thiết yêu trong việc cung cấp oxy cho cơ bắp của bạn.

Nếu thiếu sắt bạn sẽ luôn cảm thấy yếu ớt, mệt mỏi nhưng nếu quá nhiều sắt có thể dẫn bạn đến suy gan.

Tình trạng quá tải sắt thường rất ít khi xảy ra nếu như nguồn cung cấp sắt duy nhất của bạn là thực phẩm.

Nhưng nếu bạn đang dung thuốc bổ sung sắt thì cần phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về nhu cầu sắt thực sự mà bạn cần phải bổ sung.

5. Gạo lức


Nhưng đồng thời, gạo cũng hấp thụ một lượng lớn asen trong đất và nước. Riêng với gạo lức, lượng asen thường cao hơn so với gạo tinh chế.

Asen là một chất gây ung thư và không có ngưỡng an toàn trong thực phẩm cho asen.

Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng bạn không cần phải cắt giảm hoàn toàn gạo lức ra khỏi khẩu phẩn ăn của mình.

Thay vào đó có thể tăng cường sử dụng các loại ngũ cốc nguyên hạt như kê, faro, quinoa.

Bạn cũng nên hạn chế mua các sản phẩm đóng gói có thành phần gạo lức hoặc xi rô gạo lức (thường sử dụng để làm ngọt các loại ngũ cốc tự nhiên).

Những thực phẩm đó chỉ tốt khi bạn ăn nó một lần trong một quãng thời gian chứ không phải sử dụng chúng hàng ngày.

Những điều cần làm trước khi chuyển dạ

Một kế hoạch hoàn hảo trước lúc lâm bồn sẽ giúp bạn có được tâm lý thoải mái và việc chăm bé sau khi chào đời diễn ra suôn sẻ hơn.

15 điều chị em phụ nữ mang thai nên nhớ

1. Một ngày trên giường

Những ngày cuối thai kỳ, các mẹ cần đặc biệt chú ý tới chế độ nghỉ ngơi. Hãy tận dụng khoảng thời gian quý báu này để ăn, ngủ, nằm nghỉ,… tất cả mọi thứ trên chiếc giường thân yêu, và hưởng thụ những giây phút cuối cùng của cuộc sống vợ – chồng trước khi chào đón thiên thân nhỏ.

2. Tụ tập bạn bè

Sau khi sinh, các mẹ phải thực hiện chế độ ăn kiêng vô cùng nghiêm ngăt. Vì thế, hãy nhấc máy và alo ngay cho bạn bè cùng tụ tập, nấu ăn, hẹn hò dự hội thảo, bảo tàng, thậm chí cà phê tám chuyện, tất cả sẽ giúp bà bầu thoải mái và vui vẻ

3. Tạo “nhật ký mang bầu”

Giữ lại tất cả những tấm ảnh từ ngày đầu mang thai, giấy tờ siêu âm và chụp lại bụng của mẹ rồi lưu gọn trong một cuốn sổ. Sau này, bạn có thể chỉ cho các bé hiểu mình được sinh – lớn lên như thế nào, và biết chia sẻ hơn khi thấy những vết rạn trên bụng mẹ.

4. Viết thư cho bé

Viết tất cả những câu chuyện hài hước và thú vị ngay từ những ngày đầu có bé. Rồi khi 10 năm trôi qua, những điều bé đọc được trong từng chiếc phòng bì với tiêu đề “gửi 2025” sẽ mãi là kỹ ức vô cùng đáng nhớ.

5. Làm mới bản thân

Dành trọn một ngày đến salon để chăm chút cho bản thân cũng là ý tưởng không tồi chút nào. Các mẹ vừa được thư giãn, chăm sóc móng tay, móng chân, sửa sang đầu tóc mà vẫn có thể tám chuyện nếu rủ thêm bạn bè đi cùng.

6. Thưởng thức khẩu phần của bé

Bên cạnh bữa ăn chính cung cấp đầy đủ dinh dưỡng trước khi lâm bồn thì các mẹ đừng quên bổ sung các bữa phụ mỗi ngày. Đây cũng là cơ hội để bà bầu trải nghiệm cảm giác nấu ăn cho bé con sau này, với những phần ăn nhỏ dành cho trẻ như thịt thái lát nhỏ, đậu, rau thái hạt lựu…

7. Hẹn hò với mẹ

Thời gian sau sinh sẽ vô cùng bận rộn và vất vả với các mẹ. Cảm giác đau đớn và mệt mỏi khiến các mẹ chỉ muốn nằm im một chỗ. Vì thế, những ngày cuối thai kỳ, hãy bớt chút thời gian cùng mẹ, nấu nướng, đi dạo và trò chuyện. Có thể đó là hàng tá lời khuyên được nhắc đi nhắc lại nhiều lần, nhưng giờ đây, bạn sắp làm mẹ, những lo lắng và quan tâm như vậy lại trở nên ấm áp vô cùng.

8. Thư giãn cuối tuần cùng ông xã

Bạn hãy cùng ông xã dành trọn ngày cuối tuần tại những địa điểm gần nhà, khu thiên nhiên thoáng mát hay khách sạn 5 sao , resort tiện nghi gần bãi biển lãng mạn. Đây chính là dịp hiếm hoi để hai vợ chống tìm lại cảm xúc thăng hoa của tình yêu, và sống có trách nhiệm hơn với gia đình cũng như đứa bé sắp chào đời.

9. Tự thưởng cho bản thân

Bạn đừng quên đặc quyền của phụ nữ sinh ra không chỉ để làm mẹ, làm vợ mà còn làm cho cuộc sống thêm tươi đẹp và ý nghĩa. Điều này đồng nghĩa với việc có quyền được mua sắm, làm đẹp cho chính bản thân mình. Tuy những ngày cuối của giai đoạn thai kỳ, bụng đã to và cơ thể không còn mảnh mai nhưng mua một đôi giày đẹp, một chiếc cặp tóc mới, một món đồ trang điểm , … cũng sẽ khiến bạn vui lên rất nhiều.

10. Qua đêm cùng bạn bè

Khi bé chào đời cũng chính là thời điểm bạn bắt đầu những ngày tháng bận bịu trong vai trò bà mẹ bỉm sữa. Vì vậy, đây chính là cơ hội ngàn vang để hẹn mấy cô bạn qua nhà xem phim, ăn bắp rang, tám chuyện thâu đêm, làm tất cả những gì hội “bà tám” hay làm cùng nhau. Tuy nhiên, nhớ chọn thời điểm khi ông xã vắng nhà nhé!

11. Lắng nghe nhịp đập con yêu

Hãy cổ vũ chồng áp tai vào bụng bầu của bạn, lắng nghe bé chuyển động, trò chuyện và hát cho bé nghe. Để cho chồng biết mỗi lần bé đạp lại làm mẹ đau, bố phải tìm cách vỗ về, vuốt ve bé để bé ngoan ngoãn. Có bố thường xuyên túc trực bên cạnh, nâng niu nựng nịu bé từ khi còn trong bào thai là niềm hạnh phúc tuyệt vời với cả hai mẹ con.

12. Chuẩn bị sẵn sàng khi chuyển dạ

Rất khó để biết trước việc sinh đẻ sẽ diễn ra như thế nào. Vì thế, bạn nên ghi chép lại tất cả những điều còn băn khoăn, nhờ người thân hay các bà mụ tư vấn.

13. Lên kế hoạch quản lý tài chính

Tuy không thú vị như đi du lịch hay đọc sách nhưng đây là bước chuẩn bị vô cùng quan trọng trước khi lâm bồn. Hai vợ chồng nên ngồi lại để kê khai chi tiết các khoản tài chính cần dùng trong thời gian tới như bỉm, sữa, quần áo sơ sinh, khăn giấy ướt, đồ dùng, thức ăn cho mẹ, chi phí phát sinh…

14. Lên kế hoạch xin nghỉ trước và sau thai sản

Trước khi nghỉ, bạn nên xin phép và trao đổi với cấp trên về thời gian tạm dừng công việc theo quy định và phát sinh để có kế hoạch cắt cử thay thế vị trí hiện tại của bạn. Đừng quên chuẩn bị trước cả giấy tờ để sau khi đi làm lại, bạn có thể nhận được khoản tiền bảo hiểm mà không tốn nhiều thời gian chờ đợi.

15. Liên hệ phòng sinh

Ở nước ta, gia đình có người mang bầu phải đi chọn và “đặt” nơi sinh từ trước khi chuyển dạ. Bạn hãy cùng chống tìm hiểu thật kỹ xem đâu là địa điểm phù hợp nhất với điều kiện kinh tế và sự an toàn của mẹ và bé.


Các bạn nữ hãy lưu ý nhé!

Trị đau nhức răng, sâu răng, e buốt răng với 4 cách hiệu quả nhanh

Nếu đang bị đau nhức răng, sâu răng, răng lung lây, ê buốt bạn có thể áp dụng ngay những bài thuốc đơn giản sau chỉ sau 1 ngày là khỏi hoặc đã đỡ nhiều.
Nguyên nhân gây đau nhức răng phổ biến nhất là do sâu răng gây nên. Khi trên răng xuất hiện những lỗ sâu thì lỗ sâu nhỏ, cạn có thể không gây đau và có thể không làm bệnh nhân để ý nhưng các lỗ sâu lớn hơn có thể tích tụ các mảnh vụn thức ăn. Các vi khuẩn trong miệng chuyển hóa đường thành axít, axít này hòa tan men và ngà răng trong nước bọt, tạo thành lỗ sâu. Men răng là bề mặt cứng trắng ở ngoài nhất và ngà là lớp màu vàng nằm dưới lớp men. Cả 2 lớp có chức năng bảo vệ mô răng, bảo vệ tủy răng bên trong, là nơi có các mạch máu và thần kinh.

Cho dù thuộc nguyên nhân nào thì đau răng cũng gây ra những phiền toái trong sinh hoạt và ảnh hưởng tới sức khỏe. Hôm nay mìn h xin chia sẻ tới bạn 4 cách trị đau nhức răng hiệu quả.

Mẹo trị đau nhức răng, sâu răng, buốt răng


1. Ngậm vỏ xoài + rượu trắng

Theo y học cổ truyền, xoài là loại quả lành tính, có tác dụng chữa được khá nhiều bệnh. Đặc biệt, vỏ hoài tính hàn có tác dụng cầm máu, lợi tiểu, chữa đau nhức răng, xuất huyết đường ruột, trừ giun, chữa họ ra máu.

Nguyên liệu:

– 3 miếng vỏ xoài cỡ bàn tay – 3 bát nước lọc – Rượu trắng

Thực hiện:

– Lấy 3 miếng vỏ xoài, cạo sơ phần vỏ bên ngoài rồi thái nhỏ. – Sắc vỏ xoài thái mỏng với 3 bát nước lọc, đun trên bếp lửa nhỏ đến khi còn 2 bát thì tắt bếp. – Đổ phần nước vỏ xoài vào trong chai thủy tinh, cứ 3 phần nước vỏ xoài thì cho vào 1 phần rượu trắng (tốt nhất nên dùng rượu đóng chai, vì chúng đã khử được andehit). Đậy nắp chai để dùng dần.

Cách dùng:

– Mỗi lần lấy 1 chén con hỗn hợp rượu vỏ xoài ngậm trong miệng chừng 10 phút, thỉnh thoảng súc mạnh rồi nhổ đi.

– Ngày dùng 4 lần vào sáng, tối trước khi đi ngủ và sau hai bữa ăn chính.

Sau ngày thực hiện đầu tiên, các cơn đau nhức ê buốt sẽ chấm dứt hoàn toàn. Nên thực hiện liên tục nhiều ngày để không bị bất cứ cơn đau nhức nào hoành hành nữa.

Mỗi lần lấy 1 chén con hỗn hợp rượu vỏ xoài ngậm trong miệng chừng 10 phút, thỉnh thoảng súc mạnh rồi nhổ đi. Ảnh minh họa.

2. Ngậm nước tỏi ép hoặc chà sát trên răng

Tỏi là một trong những bài thuốc dân gian hiệu nghiệm không để chữa bệnh đau răng mà có thể triệt để được cơn đau ê buốt của hàm răng.

Được biết, trong thành phần của tỏi có chứa fluor và allicin giúp bảo vệ và phục hồi được ngà răng.

Bạn chỉ cần giã nhỏ nhánh tỏi, hòa lẫn với muối càng tốt, sau đó ngậm vào miệng hoặc có thể thái lát mỏng miếng tỏi và chà sát trên bề mặt răng ít phút sẽ thấy hiệu quả sau đó.

3. Nhai lá trà xanh

Lá trà xanh được chứng minh là giàu chất catechin, florua, axit tannic và các thành phần khác bổ trợ cho quá trình hình thành lớp men protein cứng bảo vệ cho răng.

Các axit tannic cũng làm giảm vai trò của các chất hòa tan canxi. Do đó, bạn có thể nhai một vài lá trà xanh trong 5 phút sau đó súc miệng lại, thực hiện ba lần một ngày có thể làm giảm ê buốt răng.

4. Ngậm rượu cau


Ai cũng biết, quả cau có vị chát, cay, tính ẩm, được nghiên cứu là có chứa nhiều chất có tính diệt khuẩn, thanh trùng. Vì thế, quả cau cũng được sử dụng trong việc trị giun sán, làm cho giun sán không bám được vào thành ruột.

Rượu có nồng độ cồn cao, có tính sát khuẩn. Khi kết hợp với quả cau sẽ làm gia tăng tính diệt khuẩn, đặc biệt tốt trong việc trị sâu răng, làm răng chắc khỏe.

Cách làm:

Bổ trái cau làm tư, tách lấy hạt cau, cho vào bình đã đựng sẵn rượu trắng.

Cách dùng:

Sau khi đánh răng sạch, bạn có thể ngậm một xíu rượu cau trong 15 phút rồi nhổ đi, sau đó kiêng súc miệng, không uống nước hoặc ăn gì đó trong 30 phút.

Mỗi ngày ngậm rượu cau 2 lần, bạn sẽ không còn đau nhức răng lợi nữa.

Trên đây là 4 cách trị đau nhức răng khá hiệu quả của các cụ truyền lại! Chúc bạn có một sức khỏe và hàm răng khỏe mạnh ^^!

Uống sữa bí đỏ mỗi ngày giúp bổ não và trị bệnh đãng trí

Theo các bác sĩ cổ truyền, bí đỏ (còn gọi là bí ngô) có tác dụng bổ trung ích khí, kiện tỳ vị, tiêu đàm, giảm đau và giải độc. Còn trong y học hiện đại, các chuyên gia dinh dưỡng cho biết bí đỏ chứa hàm lượng cao các chất như sắt, muối khoáng, vitamin và axít hữu cơ.
Đặc biệt, bí đỏ cũng rất giàu tryptophan giúp tế bào thần kinh tổng hợp serotonin cần cho cơ thể, tránh suy giảm trí nhớ, hạn chế mệt mỏi và luôn giữ được sự tỉnh táo. Mặc dù giàu dưỡng chất nhưng bí đỏ rất nghèo năng lượng. Do đó, tiêu thụ bí đỏ mỗi ngày sẽ giúp ngăn ngừa tim mạch, giúp giảm cân , chống lão hóa, cải thiện hệ tiêu hóa, củng cố xương khớp, trị cao huyết áp, chữa đái tháo đường, giảm suy chức năng gan thận và phòng ung thư.

Công thức pha chế sữ bí đỏ giúp bổ não và trị bệnh đãng trí

Chuẩn bị:
– 1 trái bí đỏ nhỏ (khoảng 4 lạng)
– 800 ml nước lọc
– 800 ml sữa tươi có đường
– 100 ml nước cốt dừa
– Nửa lon sữa đặc

Cách Thực hiện:

– Gọt vỏ bí đỏ, bỏ hạt và thái lát.
 – Cho bí đỏ vào nồi nước đun đến khi mềm.
 – Lấy bí đã mềm đem đi xay nhuyễn lúc còn nóng.
 – Đổ sữa đặc, nước cốt dừa và sữa tươi vào rồi bấm nút xay trộn thêm lần nữa.
 – Đổ ra chai thủy tinh sạch có nắp đậy để dùng dần.
Ghi chú: Nếu muốn giảm cân thì thay bằng sữa tươi không đường và bỏ dùng sữa đặc. Món sữa bí đỏ không chỉ ngon bổ mà còn làm đẹp da giữ dáng trên cả tuyệt vời. Còn chờ gì mà không đi chợ mua nguyên liệu về làm sữa bí ngô ngay và luôn nào!
Chúc bạn và gia đình luôn vui khỏe mỗi ngày!

Vì sao nên tránh uống nước khi ăn?

Theo kết quả nghiên cứu về di truyền, người Nhật Bản không có điểm đặc biệt so với mọi người trên thế giới. Tuổi thọ của người Nhật ngày càng cao nhờ mức sống và thói quen tốt, phòng chống bệnh tật hiệu quả, có những tiến bộ vượt bậc trong y học, giảm bớt tai nạn và không có chiến tranh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Nhật Bản đứng đầu danh sách đất nước sống thọ và khỏe mạnh trên thế giới, với tuổi thọ trung bình là 74,5 tuổi.
Các nhà khoa học đã có nhiều nghiên cứu về chế độ ăn uống, thói quen, môi trường sống… giúp người Nhật có tuổi thọ cao thuộc top hàng đầu trên thế giới.

Dưới đây là một số bí quyết sống khỏe mạnh, lâu dài của người dân xứ sở hoa anh đào theo Healthylifevision.

Nguyên tắc thứ nhất, người Nhật Bản không uống bất kỳ chất lỏng nào khi ăn vì họ tin rằng nó có hại cho hệ tiêu hóa. Chất lỏng làm mát cơ thể, do đó uống vào sẽ làm mất đi hơi ấm của cơ thể nhận được khi ăn. Một số nhà khoa học tin rằng nước làm trung hòa axit dạ dày đã sản xuất cho tiêu hóa, khiến cơ thể cần nhiều năng lượng hơn để hoàn thành quá trình này. Do vậy, người Nhật không vừa ăn vừa uống, họ có thể bổ sung chất lỏng cho cơ thể bằng thức ăn như trái cây, rau củ và súp.

 Nguyên tắc thứ hai, người Nhật cân bằng chế độ ăn uống và luyện tập. Người Nhật quan niệm “Nếu ăn như sumo, bạn sẽ nhanh chóng trở thành sumo”. Các sumo không ăn sáng quá nhiều. Ngay khi vừa thức dậy, họ đã tập luyện. Nếu đã ăn sáng thì buổi trưa sẽ không ăn và ngược lại, họ có thể không ăn sáng và chỉ ăn bữa trưa, bữa chiều, sau đó họ đi ngủ. Hầu hết võ sĩ sumo ăn hai bữa khổng lồ một ngày. Điều này có thể hiểu rằng không cần biết bạn tập luyện nhiều thế nào nhưng nếu thói quen ăn uống không được chú trọng, bạn vẫn sẽ tăng cân. Ăn một khẩu phần quá lớn hay lựa chọn thức ăn nhanh thay thế cho thực phẩm dinh dưỡng chỉ làm phí đi thời gian và công sức, nỗ lực bạn dành ra cho các bài tập thể dục. Cân bằng chế độ ăn uống, tập luyện, giấc ngủ sẽ duy trì được trọng lượng như mong muốn và một cơ thể khỏe mạnh.

 Nguyên tắc thứ ba, người Nhật ăn đa dạng thực phẩm. Vào mùa hè, trái cây, rau quả giúp làm mát cơ thể, giúp cơ thể thích nghi với nhiệt độ của mùa hè, trong khi thực phẩm vào mùa đông sẽ cung cấp nhiều calo, giúp giữ ấm cơ thể trong mùa lạnh. Rau sống, trái cây và rau xanh bắt đầu cho một chế độ dinh dưỡng, nhưng cơ thể vẫn cần các thực phẩm làm ấm bên trong, vì vậy người Nhật ăn đa dạng thực phẩm để đảm bảo cơ thể đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết.

 Nguyên tắc thứ tư, người Nhật tắm nước ấm quanh năm. Họ tin rằng tắm nước nóng giúp thư giãn cơ bắp, lưu thông máu, giúp giảm căng thẳng, mệt mỏi, giúp làn da sạch sẽ, cải thiện hệ tiêu hóa và sống thọ hơn.